越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ký túc xá” (1)
ký túc xá

英语
名dormitory
Tôi sống ở ký túc xá.
I live in a dormitory.
相关词“ký túc xá” (0)
未找到相关词。
短语“ký túc xá” (1)
Tôi sống ở ký túc xá.
I live in a dormitory.
